Dictionary (dict) trong Python là một kiểu dữ liệu lưu trữ theo dạng key - value (khóa - giá trị). Mỗi phần tử gồm một key duy nhất và value tương ứng.
"name": "Chuong",
"age": 20,
"job": "Developer"
}
Các Lệnh Cơ Bản Khi Làm Việc Với Dictionary
1. Truy cập giá trị
Dùng .get() để tránh lỗi:
2. Thêm hoặc cập nhật phần tử
my_dict["email"] = "chuong@example.com" # thêm mới
3. Xóa phần tử
Hoặc:
4. Xóa toàn bộ dictionary
Các Method Quan Trọng Của Dictionary
1. keys() – Lấy danh sách key
2. values() – Lấy danh sách value
3. items() – Lấy cả key và value
print(k, v)
4. update() – Cập nhật dictionary
5. popitem() – Xóa phần tử cuối cùng
6. setdefault() – Lấy giá trị nếu tồn tại, nếu không thì tạo mới
Duyệt Dictionary
Duyệt key
print(key)
Duyệt value
print(value)
Duyệt key + value
print(key, value)
Một Ví Dụ Hoàn Chỉnh
"A": 8,
"B": 7,
"C": 9
}
# Thêm
# Cập nhật
# Xóa
# Duyệt
print(f"{name}: {score}")
Một Số Mẹo Nâng Cao
1. Dictionary Comprehension
2. Kiểm tra key tồn tại
print("Tồn tại")
3. Copy dictionary
4. Độ dài dictionary
Lưu Ý Khi Sử Dụng Dictionary
-
Key phải là kiểu dữ liệu immutable (string, number, tuple)
-
Không cho phép key trùng nhau
-
Truy cập key không tồn tại sẽ gây lỗi (nên dùng .get())
Dictionary là một trong những cấu trúc dữ liệu mạnh mẽ và linh hoạt nhất trong Python. Việc nắm vững các lệnh xử lý dictionary sẽ giúp bạn:
-
Tối ưu code
-
Xử lý dữ liệu nhanh hơn
-
Viết chương trình chuyên nghiệp hơn
Chúc các bạn thành công.